other side

/ˈkoɪn/
Danh từ
  1. (thành ngữ, thường đứng trước và đôi khi viết hoa) Thế giới bên kia, như một cõi siêu nhiên nơi sinh sống của linh hồn những người đã khuất.
    (idiomatic, usually preceded by the and sometimes capitalized) The afterlife, as a supernatural realm inhabited by spirits of deceased people.
  2. (thành ngữ, thường đứng trước) Thời gian sau khi có giải pháp hoặc hoàn thành một vấn đề, nghịch cảnh hoặc thử thách.
    (idiomatic, usually preceded by the) The time after the solution or completion of a problem, adversity, or challenge.
  3. (thành ngữ, trước bởi) Phía bên kia Đại Tây Dương (thường là giữa Hoa Kỳ và Vương quốc Anh).
    (idiomatic, preceded by the) The other side of the Atlantic Ocean (usually between the United States and the United Kingdom).
  4. (thành ngữ, tiếng Anh, tiếng lóng, ngày) Kênh truyền hình khác (khi chỉ có hai kênh).
    (idiomatic, UK, slang, dated) The other television channel (when only two were available).
    This is boring. What's on the other side?
    Điều này thật nhàm chán. Có gì ở phía bên kia?
🎬 Nghe “other side” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish